Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lát nữa" (1)

lát nữa
phát
Tiếng Anh Phó từlater
Từ vựng của tôi
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
See you later!

swap_horiz Từ liên quan "lát nữa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lát nữa" (2)

lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
See you later!